| 1 |
Toán ứng dụng |
A00 |
19.25 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc |
A00 |
19.25 |
21.60 |
23.14 |
|
| 3 |
Hóa học |
A00 |
18.75 |
21.75 |
20.15 |
|
| 4 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano |
A00 |
21.75 |
22.00 |
21.80 |
|
| 5 |
Khoa học Môi trường Ứng dụng |
A00 |
19.75 |
18.65 |
18.55 |
|
| 6 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
20.00 |
22.05 |
24.51 |
|
| 7 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông |
A00 |
18.50 |
22.50 |
24.05 |
|
| 8 |
An toàn thông tin |
A00 |
21.00 |
23.00 |
24.05 |
|
| 9 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
A00 |
20.50 |
23.51 |
24.63 |
|
| 10 |
Kỹ thuật Hàng không |
A00 |
23.22 |
|
|
|
| 11 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh |
A00 |
18.35 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật ô tô |
A00 |
18.60 |
22.00 |
23.28 |
|
| 13 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo |
A00 |
19.00 |
20.80 |
22.65 |
|
| 14 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn |
A00 |
23.00 |
25.01 |
23.14 |
|
| 15 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm |
A00 |
18.25 |
20.35 |
22.05 |
|
| 16 |
Dược học |
A00 |
20.00 |
23.57 |
|
|
| 17 |
Khoa học và Công nghệ y khoa |
A00 |
19.25 |
|
|
|