| 1 |
Kinh tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế chính trị |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Kinh tế quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Thống kê kinh tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Kinh tế số |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Marketing |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 10 |
Kinh doanh thương mại |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Thương mại điện tử |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Kế toán |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 15 |
Kiểm toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 17 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Tài chính - Ngân hàng (Liên kết) |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 20 |
Kinh tế nông nghiệp |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Song ngành Kinh tế - Tài chính (Chương trình tiên tiến) |
A00 |
16.00 |
|
|
|