| 1 |
Kinh tế |
A00 |
22.80 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế (Chương trình nâng cao) |
A00 |
22.80 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
22.70 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao) |
A00 |
22.70 |
|
|
|
| 5 |
Bất động sản |
A00 |
20.90 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 7 |
Hệ thống thông tin |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ chế biến thủy sản |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ chế biến lâm sản |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 11 |
Phát triển nông thôn |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Lâm học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Lâm nghiệp đô thị |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Quản lý tài nguyên rừng |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
A00 |
22.10 |
|
|
|
| 16 |
Quản lý đất đai |
A00 |
21.45 |
|
|
|
| 17 |
Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) |
A00 |
21.45 |
|
|
|
| 18 |
Tài nguyên và Du lịch Sinh thái |
A00 |
21.25 |
|
|
|
| 19 |
Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên |
A00 |
16.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 20 |
Công nghệ sinh học |
A00 |
23.55 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) |
A00 |
23.55 |
|
|
|
| 22 |
Khoa học môi trường |
A00 |
21.90 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
23.22 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) |
A00 |
23.22 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
23.10 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) |
A00 |
23.10 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
A00 |
23.75 |
|
|
|
| 28 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 29 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
A00 |
23.85 |
|
|
|
| 31 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao) |
A00 |
23.85 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 33 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
24.20 |
|
|
|
| 34 |
Kỹ thuật môi trường |
A00 |
21.10 |
|
|
|
| 35 |
Công nghệ thực phẩm |
A00 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 36 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) |
A00 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 37 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) |
A00 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 38 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 39 |
Chăn nuôi |
A00 |
20.26 |
|
|
|
| 40 |
Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) |
A00 |
20.26 |
|
|
|
| 41 |
Nông học |
A00 |
21.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 42 |
Bảo vệ thực vật |
A00 |
21.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 43 |
Thú y |
A00 |
24.65 |
|
|
|
| 44 |
Thú y (Chương trình tiên tiến) |
A00 |
24.65 |
|
|
|