| 1 |
Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
27.60 |
27.60 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 2 |
Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản |
A00 |
26.30 |
27.60 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 3 |
Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số |
A00 |
26.30 |
27.60 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 4 |
Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế |
A00 |
24.00 |
26.70 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 5 |
Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA |
A00 |
25.70 |
27.30 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 6 |
Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp |
A00 |
25.00 |
27.00 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 7 |
Chương trình ĐHNNQT Marketing số |
A00 |
27.15 |
27.60 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 8 |
Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn |
A00 |
24.20 |
27.60 |
|
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT |
| 9 |
Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế) |
A00 |
27.55 |
28.00 |
|
|
| 10 |
Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán |
A00 |
26.80 |
27.80 |
|
|
| 11 |
Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế |
A00 |
25.70 |
27.50 |
|
|
| 12 |
Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh |
A00 |
25.90 |
28.10 |
|
|
| 13 |
Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính |
A00 |
26.36 |
27.80 |
|
|