Danh sách các trường tuyển sinh ngành Luật kinh tế theo tổ hợp C00

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM C00 25.25
2 Trường Đại Học Công Thương TPHCM C00 24.00
3 Trường Đại Học Thủy Lợi C00 25.50
4 Đại Học Cần Thơ C00 26.39 26.85 25.85
5 Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM C00 22.00
6 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội C00 18.00
7 Trường Đại học Nam Cần Thơ C00 15.00
8 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng C00 15.00 15.00 16.00
9 Trường Đại Học Cửu Long C00 15.00
10 Trường Đại Học Văn Lang C00 15.00
11 Trường Đại Học Hòa Bình C00 15.00
12 Trường Đại Học Đại Nam C00 15.00
13 Trường Đại Học Tây Đô C00 18.00
14 Trường Đại Học Đông Đô C00 18.00 15.00 15.00
15 Trường Đại Học Yersin Đà Lạt C00 15.50
16 Trường Đại Học Bình Dương C00 15.00
17 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông C00 18.00
18 Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương C00 14.00
19 Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên C00 18.00
20 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM C00 15.00
21 Trường Đại Học Hoa Sen C00 15.00
22 Trường Đại Học Phan Thiết C00 18.00 Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
23 Trường Đại Học Trưng Vương C00 15.00 15.50 15.00
24 Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên C00 18.00
25 Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn C00 18.00 17.00 17.00
26 Trường Đại Học Chu Văn An C00 15.00 15.00
27 Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị C00 18.00
28 Trường Đại học Hùng Vương TPHCM C00 18.00 15.00
29 Trường Đại Học Gia Định C00 15.00
30 Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn C00 18.00
31 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành C00 17.00
32 Trường Đại Học Thành Đông C00 14.00 14.00
33 Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An C00 15.00 15.00 15.00
34 Học Viện Ngân Hàng C00 26.97
35 Học Viện Phụ Nữ Việt Nam C00 24.83 24.50 16.25
36 Đại Học Phenikaa C00 18.00
37 Trường Đại Học Thăng Long C00 24.30
38 Trường Đại Học Luật Hà Nội C00 28.79 28.85
39 Trường Đại Học Mở Hà Nội C00 25.17 26.12 24.82 Điểm đã quy đổi
40 Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum C00 18.00
41 Trường Đại Học Mở TPHCM C00 24.75
42 Trường Đại học Tài Chính Kế Toán C00 19.00 15.00 15.00