| 1 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
C00 |
25.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
C00 |
24.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C00 |
25.50 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Cần Thơ |
C00 |
26.39 |
26.85 |
25.85 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
C00 |
22.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
C00 |
15.00 |
15.00 |
16.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Đông Đô |
C00 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
C00 |
15.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Bình Dương |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
C00 |
14.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
C00 |
18.00 |
|
|
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 23 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
C00 |
15.00 |
15.50 |
15.00 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
C00 |
18.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 26 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
C00 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
C00 |
18.00 |
15.00 |
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Gia Định |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
C00 |
17.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Thành Đông |
C00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 33 |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
C00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 34 |
Học Viện Ngân Hàng |
C00 |
26.97 |
|
|
|
| 35 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
C00 |
24.83 |
24.50 |
16.25 |
|
| 36 |
Đại Học Phenikaa |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Thăng Long |
C00 |
24.30 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
C00 |
28.79 |
28.85 |
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
C00 |
25.17 |
26.12 |
24.82 |
Điểm đã quy đổi |
| 40 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
C00 |
18.00 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C00 |
24.75 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
C00 |
19.00 |
15.00 |
15.00 |
|