| 1 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
C00 |
20.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
C00 |
24.25 |
24.75 |
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C00 |
25.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
C00 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
C00 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Đông Đô |
C00 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
C00 |
15.00 |
16.00 |
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
C00 |
16.50 |
16.50 |
15.00 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
C00 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 14 |
Trường Đại Học Gia Định |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Thành Đông |
C00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C00 |
|
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
C00 |
18.75 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
C00 |
23.93 |
23.70 |
18.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
C00 |
15.10 |
15.50 |
15.00 |
|