| 1 |
Đại Học Phenikaa |
C00 |
22.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C00 |
25.75 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
C00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 4 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
C00 |
15.10 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
C00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
C00 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 16 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Gia Định |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Kiên Giang |
C00 |
18.85 |
17.00 |
|
|
| 19 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
C00 |
26.62 |
26.00 |
24.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Thăng Long |
C00 |
25.75 |
26.52 |
25.89 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
C00 |
24.70 |
|
|
|