| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
C00 |
26.30 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
C00 |
23.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Phú Yên |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
C00 |
16.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
C00 |
25.95 |
25.28 |
23.00 |
|
| 12 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
C00 |
25.47 |
26.36 |
23.50 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Thăng Long |
C00 |
23.88 |
23.75 |
22.50 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
C00 |
26.62 |
27.90 |
26.30 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
C00 |
27.20 |
27.70 |
25.90 |
|
| 16 |
Trường Đại Học An Giang |
C00 |
23.13 |
23.95 |
21.18 |
Nhóm 2 |
| 17 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
C00 |
24.19 |
23.93 |
15.00 |
|