DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Sư phạm Ngữ văn |
C00 |
28.23 |
27.83 |
26.63 |
|
| 2 |
Văn học |
C00 |
26.50 |
26.10 |
24.16 |
|
| 3 |
Xã hội học |
C00 |
26.12 |
26.19 |
26.10 |
|
| 4 |
Báo chí |
C00 |
26.75 |
26.87 |
|
|
| 5 |
Luật |
C00 |
25.97 |
26.01 |
25.10 |
|
| 6 |
Luật - học tại khu Hòa An |
C00 |
25.10 |
25.50 |
22.50 |
|
| 7 |
Luật - học tại khu Sóc Trăng |
C00 |
24.27 |
|
|
|
| 8 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự |
C00 |
25.69 |
|
|
|
| 9 |
Luật kinh tế |
C00 |
26.39 |
26.85 |
25.85 |
|
| 10 |
Du lịch |
C00 |
26.73 |
26.80 |
|
|
| 11 |
Du lịch - học tại khu Hòa An |
C00 |
25.50 |
25.50 |
|
|
| 12 |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng |
C00 |
24.35 |
|
|
|
| 13 |
Giáo dục Công dân |
C00 |
27.71 |
27.31 |
26.86 |
|
| 14 |
Sư phạm Lịch sử |
C00 |
28.61 |
28.43 |
26.75 |
|
| 15 |
Sư phạm Địa lý |
C00 |
28.32 |
27.90 |
26.23 |
|
| 16 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý |
C00 |
28.46 |
|
|
|
| 17 |
Triết học |
C00 |
25.41 |
25.51 |
25.10 |
|
| 18 |
Chính trị học |
C00 |
26.29 |
25.90 |
25.85 |
|
| 19 |
Tâm lý học giáo dục |
C00 |
26.75 |
|
|
|