
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) | C00 | 22.51 | 23.49 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| 2 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) | C00 | 21.74 | 22.68 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| 3 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | C00 | 25.21 | 25.52 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| 4 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) | C00 | 23.57 | 23.96 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |








