
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước | C00 | 24.00 | 21.50 | 17.00 | |
| 2 | Quản lý Nhà nước | C00 | 24.10 | 25.50 | 18.00 | |
| 3 | Tâm lý học | C00 | 25.30 | 26.50 | 21.00 | |
| 4 | Quan hệ Công chúng | C00 | 25.80 | 27.50 | 24.00 | |
| 5 | Luật | C00 | 24.80 | |||
| 6 | Công tác Xã hội | C00 | 24.50 | |||
| 7 | Công tác Thanh thiếu niên | C00 | 23.80 | 24.50 | 17.00 | |








