DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hoa Sen XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
C00 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
C00 |
15.00 |
16.00 |
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Tâm lý học |
C00 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 5 |
Truyền thông đa phương tiện |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Quan hệ công chúng |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Luật |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Luật Kinh tế |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị khách sạn |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống |
C00 |
15.00 |
|
|
|