DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Báo chí |
C00 |
28.20 |
29.03 |
28.50 |
|
| 2 |
Chính trị học |
C00 |
26.86 |
27.98 |
26.25 |
|
| 3 |
Công tác xã hội |
C00 |
26.99 |
27.94 |
26.30 |
|
| 4 |
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng |
C00 |
27.30 |
|
|
|
| 5 |
Đông phương học |
C00 |
28.00 |
28.26 |
25.75 |
|
| 6 |
Hán Nôm |
C00 |
25.76 |
28.58 |
27.00 |
|
| 7 |
Hàn Quốc học |
C00 |
27.83 |
28.37 |
27.00 |
|
| 8 |
Khoa học quản lý |
C00 |
26.68 |
27.58 |
23.80 |
|
| 9 |
Lịch sử |
C00 |
27.30 |
27.94 |
26.40 |
|
| 10 |
Lưu trữ học |
C00 |
26.04 |
27.43 |
25.25 |
|
| 11 |
Ngôn ngữ học |
C00 |
26.75 |
|
|
|
| 12 |
Nhân học |
C00 |
25.80 |
29.10 |
28.78 |
|
| 13 |
Quan hệ công chúng |
C00 |
28.95 |
28.58 |
|
|
| 14 |
Quản lý thông tin |
C00 |
26.99 |
28.26 |
|
|
| 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
27.87 |
28.60 |
27.00 |
|
| 16 |
Quản trị khách sạn |
C00 |
27.49 |
28.55 |
27.70 |
|
| 17 |
Quản trị văn phòng |
C00 |
27.43 |
28.60 |
28.00 |
|
| 18 |
Quốc tế học |
C00 |
26.50 |
27.38 |
25.00 |
|
| 19 |
Tâm lý học |
C00 |
29.00 |
26.73 |
25.00 |
|
| 20 |
Thông tin - Thư viện |
C00 |
25.41 |
27.58 |
25.30 |
|
| 21 |
Tôn giáo học |
C00 |
25.00 |
28.31 |
26.80 |
|
| 22 |
Triết học |
C00 |
25.89 |
27.75 |
26.00 |
|
| 23 |
Văn hóa học |
C00 |
27.22 |
28.25 |
26.50 |
|
| 24 |
Văn học |
C00 |
27.50 |
29.05 |
28.25 |
|
| 25 |
Việt Nam học |
C00 |
26.62 |
27.90 |
26.30 |
|
| 26 |
Xã hội học |
C00 |
27.00 |
27.98 |
|
|