
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản lý Giáo dục | C00 | 25.10 | 22.50 | 15.00 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.90 | 26.95 | 24.45 | |
| 3 | Giáo dục chính trị | C00 | 26.65 | 24.50 | ||
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.85 | 27.35 | 25.25 | |
| 5 | Tâm lý học giáo dục | C00 | 24.60 | |||
| 6 | Việt Nam học | C00 | 23.50 | |||
| 7 | Luật | C00 | 23.58 | |||
| 8 | Công tác xã hội | C00 | 23.70 | 20.25 | 15.00 | |
| 9 | Sư phạm Lịch sử Địa lý | C00 | 26.40 | |||
| 10 | Đông phương học | C00 | 22.30 | |||








