DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Giáo dục đặc biệt |
C00 |
27.55 |
28.37 |
|
|
| 2 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh |
C00 |
27.27 |
28.26 |
|
|
| 3 |
Sư phạm Ngữ văn |
C00 |
28.48 |
29.30 |
|
|
| 4 |
Văn học |
C00 |
27.64 |
28.31 |
|
|
| 5 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật |
C00 |
25.28 |
25.17 |
|
|
| 6 |
Sư phạm Lịch sử |
C00 |
29.06 |
29.30 |
|
|
| 7 |
Sư phạm Địa lí |
C00 |
28.79 |
29.05 |
|
|
| 8 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí |
C00 |
28.58 |
28.83 |
|
|
| 9 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) |
C00 |
26.36 |
|
|
|
| 10 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) |
C00 |
24.68 |
|
|
|
| 11 |
Lịch sử (mới) |
C00 |
27.75 |
|
|
|
| 12 |
Xã hội học (mới) |
C00 |
25.80 |
|
|
|
| 13 |
Công tác xã hội |
C00 |
26.04 |
|
|
|