| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
C01 |
23.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
C01 |
23.79 |
|
|
|
| 3 |
Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C01 |
22.30 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Tân Tạo |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C01 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Gia Định |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
31.51 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 16 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C01 |
22.93 |
|
23.46 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C01 |
16.00 |
|
|
|