| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
C01 |
24.25 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
C01 |
24.50 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
24.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
C01 |
25.01 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
C01 |
26.65 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C01 |
23.25 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C01 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
C01 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Gia Định |
C01 |
16.00 |
15.00 |
15.75 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C01 |
|
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
31.74 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 19 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C01 |
16.00 |
|
|
|