DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Phenikaa XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C01
| 1 |
Truyền thông đa phương tiện |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 2 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo) |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
C01 |
20.00 |
|
|
|
| 5 |
Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
C01 |
25.50 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật cơ khí |
C01 |
19.00 |
|
|
|
| 7 |
Kỹ thuật ô tô |
C01 |
20.00 |
|
|
|
| 8 |
Cơ điện tử ô tô |
C01 |
19.00 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật phần mềm ô tô |
C01 |
19.00 |
|
|
|