
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | CĐ Giáo dục Mầm non | C01 | 23.76 | |||
| 2 | Giáo dục Mầm non | C01 | 24.33 | |||
| 3 | Kinh tế | C01 | 15.00 | |||
| 4 | Chăn nuôi | C01 | 15.00 | 16.00 | 15.00 | |
| 5 | Khoa học cây trồng | C01 | 15.00 | 16.00 | 15.00 | |
| 6 | QL Tài nguyên và Môi trường | C01 | 15.00 | 16.00 | 15.00 | |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C01 | 22.75 | |||








