| 1 |
Thiết kế đồ họa |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Đông phương học |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Truyền thông đa phương tiện |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quan hệ công chúng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật y sinh |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thực phẩm |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Công tác xã hội |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Y khoa |
C01 |
20.50 |
22.50 |
|
|
| 16 |
Y học cổ truyền |
C01 |
20.50 |
|
|
|
| 17 |
Dược học |
C01 |
19.00 |
|
|
|
| 18 |
Điều dưỡng |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 19 |
Hộ sinh |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Răng - Hàm - Mặt |
C01 |
19.00 |
|
|
|
| 21 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 23 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
C01 |
17.00 |
|
|
|