| 1 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
C04 |
24.16 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Nha Trang |
C04 |
23.58 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 3 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
C04 |
24.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
C04 |
25.60 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
C04 |
14.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
C04 |
19.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
C04 |
15.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Quang Trung |
C04 |
13.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
C04 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 18 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Tân Trào |
C04 |
23.50 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
C04 |
21.50 |
22.50 |
19.00 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C04 |
|
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
C04 |
25.37 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
C04 |
16.25 |
|
|
|