| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản lý kinh tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản lý thông tin |
C04 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Tài chính - Kế toán |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ sinh học |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Khoa học môi trường |
C04 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ thực phẩm |
C04 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Nông nghiệp công nghệ cao |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Chăn nuôi thú y |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Khoa học cây trồng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kinh tế nông nghiệp |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Lâm sinh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Quản lý tài nguyên rừng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Thú y |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Quản lý đất đai |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ thực phẩm (CTTT) |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT) |
C04 |
15.00 |
|
|
|