| 1 |
Học Viện Ngân Hàng |
D01 |
24.40 |
26.00 |
25.50 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
D01 |
22.25 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D01 |
27.25 |
18.85 |
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
D01 |
25.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Vinh |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
20.47 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Nghệ An |
D01 |
25.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D01 |
17.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 18 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
D01 |
16.00 |
17.00 |
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
D01 |
|
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D01 |
18.40 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Gia Định |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng |
D01 |
22.00 |
|
|
|