| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D01 |
27.34 |
27.30 |
27.10 |
|
| 2 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
D01 |
24.30 |
25.91 |
25.75 |
Môn chính: Toán |
| 3 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
D01 |
25.86 |
25.46 |
25.10 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D01 |
20.75 |
|
|
|
| 5 |
Đại Học Phenikaa |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hà Nội |
D01 |
26.10 |
32.53 |
33.70 |
Thang điểm 40 |
| 7 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D01 |
22.75 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
22.26 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
D01 |
28.09 |
33.00 |
32.50 |
Toán nhân 2 |
| 10 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
22.90 |
24.80 |
25.00 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D01 |
20.01 |
23.26 |
22.46 |
|
| 12 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
D01 |
25.53 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Luật TPHCM |
D01 |
|
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D01 |
18.60 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D01 |
19.56 |
23.48 |
23.33 |
Điểm đã quy đổi |
| 16 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D01 |
18.75 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học An Giang |
D01 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 18 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D01 |
18.68 |
19.50 |
15.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
21.76 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D01 |
22.76 |
25.47 |
24.90 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
14.00 |
23.14 |
22.75 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D01 |
14.00 |
22.60 |
21.75 |
|
| 26 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D01 |
23.43 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
D01 |
22.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D01 |
23.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D01 |
21.83 |
22.35 |
22.50 |
|
| 31 |
Trường Đại Học Phương Đông |
D01 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 32 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 35 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Đông Đô |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D01 |
17.50 |
|
|
|
| 46 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 49 |
Trường Đại Học Thái Bình |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 50 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D01 |
16.10 |
|
|
|
| 55 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 56 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 57 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 58 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 59 |
Trường Đại học Kiên Giang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 60 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D01 |
|
14.00 |
14.00 |
|