| 1 |
Thiết kế đồ họa |
D01 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 2 |
Nghệ thuật số |
D01 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 3 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
17.67 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Đông phương học |
D01 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
17.67 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 9 |
Kế toán |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 10 |
Công nghệ sinh học |
D01 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 11 |
Kỹ thuật phần mềm |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 12 |
Trí tuệ nhân tạo |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 13 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 15 |
Công nghệ chế tạo máy |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
D01 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D01 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 20 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 21 |
Công nghệ thực phẩm |
D01 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 22 |
Điều dưỡng |
D01 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 23 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D01 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 24 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 25 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |