| 1 |
Thiết kế thời trang |
D01 |
20.75 |
23.56 |
23.84 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
21.35 |
24.68 |
24.30 |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
23.00 |
25.58 |
24.86 |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) |
D01 |
22.50 |
24.91 |
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
20.00 |
24.00 |
24.02 |
|
| 6 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D01 |
21.50 |
24.86 |
24.92 |
|
| 7 |
Ngôn ngữ học |
D01 |
20.00 |
25.25 |
22.25 |
|
| 8 |
Kinh tế đầu tư |
D01 |
21.25 |
|
|
|
| 9 |
Trung Quốc học |
D01 |
21.55 |
24.51 |
23.77 |
|
| 10 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
20.25 |
|
|
|
| 11 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 12 |
Marketing |
D01 |
22.50 |
|
|
|
| 13 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
20.75 |
|
|
|
| 14 |
Kế toán |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) |
D01 |
20.25 |
|
|
|
| 16 |
Kiểm toán |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị nhân lực |
D01 |
21.25 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị văn phòng |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 19 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
22.76 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ vật liệu dệt, may |
D01 |
18.25 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ dệt, may |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 22 |
Du lịch |
D01 |
21.85 |
22.40 |
|
|
| 23 |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) |
D01 |
18.00 |
|
|
|
| 24 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
22.25 |
|
|
|
| 25 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) |
D01 |
18.10 |
|
|
|
| 26 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
21.75 |
|
|
|
| 27 |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) |
D01 |
18.25 |
|
|
|
| 28 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
D01 |
20.85 |
|
|
|
| 29 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) |
D01 |
18.60 |
|
|
|