| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
33.89 |
35.43 |
35.38 |
Thang điểm 40 |
| 2 |
Ngôn ngữ Anh- CTTT |
D01 |
32.48 |
33.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 3 |
Ngôn ngữ Nga |
D01 |
23.67 |
32.00 |
31.93 |
Thang điểm 40 |
| 4 |
Ngôn ngữ Pháp |
D01 |
27.25 |
32.99 |
33.70 |
Thang điểm 40 |
| 5 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
34.35 |
35.80 |
35.75 |
Thang điểm 40 |
| 6 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT |
D01 |
33.00 |
34.95 |
|
Thang điểm 40 |
| 7 |
Ngôn ngữ Đức |
D01 |
28.35 |
34.20 |
33.96 |
Thang điểm 40 |
| 8 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha |
D01 |
27.08 |
33.14 |
33.38 |
Thang điểm 40 |
| 9 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha |
D01 |
23.35 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 10 |
Ngôn ngữ Italia |
D01 |
25.08 |
32.41 |
32.63 |
Thang điểm 40 |
| 11 |
Ngôn ngữ Italia - CTTT |
D01 |
22.10 |
30.48 |
|
Thang điểm 40 |
| 12 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
29.00 |
34.45 |
34.59 |
Thang điểm 40 |
| 13 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D01 |
32.07 |
34.59 |
36.15 |
Thang điểm 40 |
| 14 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT |
D01 |
28.17 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 15 |
Nghiên cứu phát triển |
D01 |
25.75 |
25.78 |
32.55 |
Thang điểm 40 |
| 16 |
Quốc tế học |
D01 |
26.83 |
25.27 |
33.48 |
Thang điểm 40 |
| 17 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
30.82 |
25.65 |
25.94 |
Thang điểm 40 |
| 18 |
Truyền thông doanh nghiệp |
D01 |
26.35 |
31.05 |
34.10 |
Thang điểm 40 |
| 19 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
28.25 |
30.72 |
33.93 |
Thang điểm 40 |
| 20 |
Marketing |
D01 |
30.17 |
33.93 |
35.05 |
Thang điểm 40 |
| 21 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
26.10 |
32.53 |
33.70 |
Thang điểm 40 |
| 22 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
27.25 |
18.85 |
|
Thang điểm 40 |
| 23 |
Kế toán |
D01 |
26.67 |
25.08 |
33.52 |
Thang điểm 40 |
| 24 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
26.02 |
24.17 |
24.70 |
Thang điểm 40 |
| 25 |
Công nghệ thông tin - CTTT |
D01 |
24.80 |
16.70 |
|
Thang điểm 40 |
| 26 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
27.58 |
33.04 |
33.90 |
Thang điểm 40 |
| 27 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành - CTTT |
D01 |
23.08 |
32.11 |
|
Thang điểm 40 |