DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Luật TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý) |
D01 |
|
24.16 |
24.78 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (tuyển sinh từ năm 2026) |
D01 |
|
|
|
|
| 3 |
Kinh tế số |
D01 |
|
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
|
22.56 |
24.16 |
|
| 5 |
Quản trị - Luật |
D01 |
|
23.87 |
25.15 |
|
| 6 |
Kinh doanh quốc tế |
D01 |
|
|
|
|
| 7 |
Thương mại điện tử (tuyển sinh từ năm 2026) |
D01 |
|
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
|
|
|
|
| 9 |
Công nghệ tài chính (tuyển sinh từ năm 2026) |
D01 |
|
|
|
|
| 10 |
Luật |
D01 |
|
24.27 |
23.61 |
|
| 11 |
Luật thương mại quốc tế |
D01 |
|
26.10 |
26.86 |
|