DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
30.00 |
27.10 |
25.50 |
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
D01 |
27.40 |
19.00 |
19.00 |
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
D01 |
30.00 |
26.50 |
24.85 |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
23.00 |
21.50 |
19.50 |
|
| 5 |
Ngôn ngữ Nga |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Pháp |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
26.60 |
24.50 |
23.00 |
|
| 8 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
16.25 |
20.50 |
19.50 |
|
| 9 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D01 |
23.60 |
|
|
|
| 10 |
Quốc tế học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Việt Nam học |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Hoa Kỳ học |
D01 |
15.00 |
|
|
|