DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quảng Bình XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
23.26 |
26.61 |
24.00 |
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
20.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
15.48 |
15.00 |
15.00 |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
15.37 |
15.00 |
15.00 |
|
| 6 |
Kế toán |
D01 |
15.37 |
15.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
16.22 |
15.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Nông nghiệp |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|