DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
27.04 |
26.40 |
24.70 |
|
| 2 |
Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai |
D01 |
25.89 |
25.21 |
23.25 |
|
| 3 |
Giáo dục Chính trị |
D01 |
26.75 |
|
|
|
| 4 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D01 |
26.71 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
22.60 |
|
|
|
| 6 |
Triết học |
D01 |
21.85 |
|
|
|
| 7 |
Kinh tế |
D01 |
20.36 |
|
|
|
| 8 |
Kinh tế phát triển |
D01 |
19.31 |
|
|
|
| 9 |
Tâm lý học giáo dục |
D01 |
25.17 |
23.25 |
|
|
| 10 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
20.96 |
|
|
|
| 11 |
Kinh doanh thương mại |
D01 |
21.58 |
|
|
|
| 12 |
Tài chính - Ngân hàng |
D01 |
21.76 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ tài chính |
D01 |
20.47 |
|
|
|
| 14 |
Kế toán |
D01 |
20.44 |
|
|
|
| 15 |
Kinh tế nông nghiệp |
D01 |
19.06 |
|
|
|