DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Thăng Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
19.70 |
24.58 |
24.50 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
21.20 |
25.40 |
25.18 |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Nhật |
D01 |
16.00 |
23.02 |
23.63 |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D01 |
19.30 |
24.75 |
24.91 |
|
| 5 |
Kinh tế quốc tế |
D01 |
19.60 |
23.80 |
24.78 |
|
| 6 |
Việt Nam học |
D01 |
21.88 |
23.75 |
22.50 |
|
| 7 |
Truyền thông đa phương tiện |
D01 |
23.75 |
26.52 |
25.89 |
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
19.20 |
23.61 |
24.54 |
|
| 9 |
Marketing |
D01 |
21.20 |
24.97 |
25.41 |
|
| 10 |
Thương mại điện tử |
D01 |
21.50 |
25.00 |
24.97 |
|
| 11 |
Tài chính – Ngân hàng |
D01 |
18.50 |
24.31 |
24.49 |
|
| 12 |
Kế toán |
D01 |
18.78 |
23.86 |
24.35 |
|
| 13 |
Luật kinh tế |
D01 |
22.30 |
25.80 |
23.96 |
|
| 14 |
Khoa học máy tính |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Hệ thống thông tin |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ thông tin |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Trí tuệ nhân tạo |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D01 |
20.40 |
24.49 |
24.77 |
|
| 20 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
19.15 |
23.33 |
23.84 |
|
| 21 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
19.15 |
22.85 |
24.10 |
|