DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| 1 |
Quản lí Giáo dục |
D01 |
23.97 |
|
|
|
| 2 |
Giáo dục Mầm non |
D01 |
24.25 |
|
|
|
| 3 |
Giáo dục Tiểu học |
D01 |
25.33 |
|
|
|
| 4 |
Giáo dục đặc biệt |
D01 |
24.17 |
|
|
|
| 5 |
Sư phạm Ngữ văn |
D01 |
27.35 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Anh |
D01 |
25.22 |
|
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01 |
25.32 |
|
|
|
| 8 |
Văn học |
D01 |
25.77 |
|
|
|
| 9 |
Chính trị học |
D01 |
24.75 |
|
|
|
| 10 |
Tâm lí học |
D01 |
25.28 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
22.85 |
|
|
|
| 12 |
Tài chính – Ngân hàng |
D01 |
23.40 |
|
|
|
| 13 |
Quản lí công |
D01 |
23.07 |
|
|
|
| 14 |
Luật |
D01 |
25.38 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
D01 |
20.86 |
|
|
|
| 16 |
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng |
D01 |
23.66 |
|
|
|
| 17 |
Công tác xã hội |
D01 |
24.66 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D01 |
23.96 |
|
|
|
| 19 |
Quản trị khách sạn |
D01 |
23.54 |
|
|
|