
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D01 | 20.50 | |||
| 2 | Nhật Bản học – BJS | D01 | 22.00 | 21.00 | 22.00 | |
| 3 | Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D01 | 20.75 | |||
| 4 | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D01 | 20.50 | |||
| 5 | Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D01 | 20.00 | |||
| 6 | Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D01 | 20.00 | |||
| 7 | Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D01 | 20.00 | |||
| 8 | Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D01 | 20.00 | |||








