| 1 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) |
D07 |
21.00 |
22.00 |
22.70 |
Môn chính: Toán |
| 2 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) |
D07 |
20.00 |
22.00 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 3 |
Kỹ thuật Sinh học |
D07 |
23.02 |
24.00 |
24.60 |
Môn chính: Toán |
| 4 |
Kỹ thuật Thực phẩm |
D07 |
23.38 |
24.54 |
24.49 |
Môn chính: Toán |
| 5 |
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) |
D07 |
21.38 |
|
23.44 |
Môn chính: Toán |
| 6 |
Kỹ thuật Hoá học |
D07 |
24.05 |
24.38 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 7 |
Hoá học |
D07 |
23.19 |
23.81 |
23.04 |
Môn chính: Toán |
| 8 |
Kỹ thuật Môi trường |
D07 |
22.22 |
22.10 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 9 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
D07 |
21.53 |
21.78 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 10 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) |
D07 |
23.70 |
24.00 |
21.50 |
Môn chính: Toán |
| 11 |
Kỹ thuật Vật liệu |
D07 |
25.39 |
24.90 |
23.25 |
Môn chính: Toán |
| 12 |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano |
D07 |
28.25 |
27.64 |
26.18 |
Môn chính: Toán |
| 13 |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit |
D07 |
25.16 |
25.00 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 14 |
Kỹ thuật in |
D07 |
24.06 |
24.00 |
|
Môn chính: Toán |
| 15 |
Công nghệ Dệt - May |
D07 |
22.48 |
22.50 |
21.40 |
Môn chính: Toán |
| 16 |
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) |
D07 |
23.56 |
|
|
|
| 17 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) |
D07 |
24.21 |
|
|
Môn chính: Toán |