| 1 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D10 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam |
D10 |
20.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học An Giang |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D10 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
D10 |
18.50 |
20.90 |
16.00 |
|
| 6 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D10 |
16.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D10 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 10 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D10 |
15.00 |
|
|
|