| 1 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D10 |
19.15 |
23.33 |
23.84 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D10 |
21.48 |
|
22.75 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D10 |
24.16 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
D10 |
18.40 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 5 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D10 |
20.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D10 |
18.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế |
D10 |
19.75 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D10 |
15.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D10 |
13.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D10 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 12 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
D10 |
24.50 |
|
|
|