| 1 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D10 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D10 |
20.25 |
22.97 |
22.85 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D10 |
22.80 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D10 |
22.80 |
22.00 |
23.40 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D10 |
18.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học An Giang |
D10 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 7 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D10 |
23.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D10 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D10 |
18.15 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế |
D10 |
19.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D10 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D10 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 17 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D10 |
13.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D10 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 20 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D10 |
|
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D10 |
17.08 |
16.50 |
15.00 |
|
| 28 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D10 |
15.00 |
|
|
|