| 1 |
Ngôn ngữ Anh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 3 |
Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 6 |
Marketing |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Kinh doanh quốc tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|