| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D10 |
22.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
D10 |
23.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng |
D10 |
23.00 |
|
|
|
| 4 |
Kế toán |
D10 |
22.75 |
|
|
|
| 5 |
Địa chất học |
D10 |
15.50 |
|
|
|
| 6 |
Địa tin học |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản lý công nghiệp |
D10 |
20.50 |
|
|
|
| 8 |
Kỹ thuật không gian |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật địa chất |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
D10 |
15.25 |
15.50 |
15.00 |
|
| 11 |
Đá quý Đá mỹ nghệ |
D10 |
15.50 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật mỏ |
D10 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật tuyển khoáng |
D10 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Quản lý đô thị và công trình |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản |
D10 |
20.00 |
|
|
|
| 16 |
Địa kỹ thuật xây dựng |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Du lịch địa chất |
D10 |
20.00 |
|
|
|
| 18 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D10 |
18.50 |
|
|
|
| 19 |
Quản lý đất đai |
D10 |
18.50 |
|
|
|
| 20 |
Quản lý tài nguyên khoáng sản |
D10 |
15.50 |
|
|
|
| 21 |
An toàn, Vệ sinh lao động |
D10 |
17.00 |
|
|
|