| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
D14 |
20.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D14 |
23.96 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
D14 |
22.25 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D14 |
24.00 |
|
|
|
| 5 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D14 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D14 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D14 |
20.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D14 |
15.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D14 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 17 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D14 |
16.70 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D14 |
13.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D14 |
15.50 |
16.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D14 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
D14 |
24.50 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại học Tân Trào |
D14 |
23.50 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
D14 |
|
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D14 |
|
|
18.50 |
|
| 25 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
D14 |
24.87 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D14 |
24.10 |
26.47 |
25.80 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D14 |
16.74 |
|
|
|