| 1 |
Xã hội học |
D14 |
24.00 |
|
|
|
| 2 |
Tâm lý học |
D14 |
25.00 |
|
|
|
| 3 |
Đông Nam Á học |
D14 |
21.80 |
|
|
|
| 4 |
Luật |
D14 |
24.70 |
|
|
|
| 5 |
Luật kinh tế |
D14 |
24.75 |
|
|
|
| 6 |
Công tác xã hội |
D14 |
23.75 |
|
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) |
D14 |
23.75 |
|
|
|
| 8 |
Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
D14 |
20.50 |
|
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D14 |
23.00 |
|
|
|
| 10 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D14 |
20.00 |
|
|
|
| 11 |
Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D14 |
19.30 |
|
|
|
| 12 |
Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D14 |
17.50 |
|
|
|
| 13 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D14 |
19.90 |
|
|
|
| 14 |
Luật kinh tế - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D14 |
20.50 |
|
|
|
| 15 |
Du lịch |
D14 |
23.25 |
|
|
|