| 1 |
Ngành kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế |
X01 |
25.08 |
|
|
|
| 2 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng |
X01 |
23.48 |
|
|
|
| 3 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển |
X01 |
23.57 |
|
|
|
| 4 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh |
X01 |
23.67 |
|
|
|
| 5 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách |
X01 |
24.60 |
|
|
|
| 6 |
Ngành Triết học |
X01 |
23.61 |
|
|
|
| 7 |
Ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học |
X01 |
23.46 |
|
|
|
| 8 |
Ngành Kinh tế chính trị |
X01 |
24.82 |
|
|
|
| 9 |
Ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước |
X01 |
23.68 |
|
|
|
| 10 |
Ngành Xã hội học |
X01 |
24.94 |
|
|
|
| 11 |
Ngành Quản lý công |
X01 |
24.00 |
|
|
|
| 12 |
Ngành Công tác xã hội |
X01 |
24.70 |
|
|
|