Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Trưng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C19; C20; D01; D09; D10 15 16 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C19; C20; D01; D04; D09; D10 16.5 16.5 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A00; A01; C00; D01; D09; D15; D66; DD2 15 16.5 … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Hoa Sen

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế Đồ họa A01; A01; D01; C10 15 15 15 2 Thiết kế Thời trang A01; A01; D01; C10 15 15 16 3 Nghệ thuật số A01; A01; D01; C10 15 15 15 4 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D15; C00 … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Văn Hiến

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình A00; D01; C16; X01; X70; X74 15 18 2 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; D01; C16; X01; X70; X74 15 18.65 3 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D15; D09; D12; D14; D66 15 … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại học Thành Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 16.5 16.5 2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 16.5 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 4 Việt Nam học … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Đông Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; C00; X70; D14 14 15 15 2 Ngôn ngữ Nhật D01; A01; D14; C00; D06; X70 14 15 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; DD2; X70; D14 14 15 4 Quản lý … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại học Công Nghệ TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thanh nhạc N05; C03; C04; D01; X01; X02 15 2 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01; C03; C04; D01; X02; H01 15 17 17 3 Thiết kế đồ họa H01; C01; C03; C04; D01; X02 15 19 19 4 Thiết kế … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Đông Á

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 2 Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 3 Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) A01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 15 4 Thiết … Read more