Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Tôn Đức Thắng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 30.84 33.8 33.5 Anh ≥ 6.00, Anh nhân 2 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 29.9 32.5 32.2 Anh ≥ 5.50 hoặc Trung ≥ 5.50, Anh hoặc Trung nhân 2 3 Xã hội học D01; C02 31.26 … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Thủy Lợi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 18.48 20.5 18.15 2 Kỹ thuật tài nguyên nước A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 18.49 20.5 18 3 Tài nguyên nước và môi trường … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Thăng Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 19.7 24.58 24.5 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 21.2 25.4 25.18 3 Ngôn ngữ Nhật D01; D06 16 23.02 23.63 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D15; DD2 19.3 24.75 24.91 5 Kinh tế quốc … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23 2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; … Read more

Tổ hợp D04 – Học Viện Ngoại Giao

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quan hệ quốc tế A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 25.95 26.76 26.8 2 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 25.28 35.38 35.99 3 Kinh tế quốc tế A00; A01; D01; … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 33.89 35.43 35.38 Thang điểm 40 2 Ngôn ngữ Anh- CTTT D01 32.48 33 Thang điểm 40 3 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D03 23.67 32 31.93 Thang điểm 40 4 Ngôn ngữ Pháp D01; D03 27.25 32.99 … Read more

Tổ hợp D04 – Đại Học Phenikaa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 19 20 21 2 Kế toán A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 19 20 21 3 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 20 21 … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế thời trang D01; D14 20.75 23.56 23.84 2 Ngôn ngữ Anh D01 21.35 24.68 24.3 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 23 25.58 24.86 4 Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D01; D04 22.5 24.91 5 … Read more

Tổ hợp D04 – Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lí Giáo dục D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25 2 Giáo dục Mầm non C03; C04; C14; D01; D04; X01 24.25 24.45 23 3 Giáo dục Tiểu học C03; C04; C14; D01; D04; X01 … Read more