Tổ hợp A00 – Học viện cán bộ TPHCM
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Chính trị học
|
A01; C00; C03; C04; C14; D01
|
22.5
|
|
|
|
|
2
|
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước
|
A01; C00; C03; C04; C14; D01
|
23.25
|
|
|
|
|
3
|
Quản lý nhà nước
|
A00; A01; C00; D01; C03; C04
|
23.5
|
23.5
|
22.5
|
|
|
4
|
Luật
|
A00; A01; C00; D01; C03; C04
|
24
|
25
|
23.5
|
|
|
5
|
Công tác xã hội
|
A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14
|
22.5
|
22
|
21.5
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Chính trị học
|
A01; C00; C03; C04; C14; D01
|
26.02
|
|
|
|
|
2
|
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước
|
A01; C00; C03; C04; C14; D01
|
26.24
|
|
|
|
|
3
|
Quản lý nhà nước
|
A00; A01; C00; D01; C03; C04
|
26.31
|
26
|
|
|
|
4
|
Luật
|
A00; A01; C00; D01; C03; C04
|
26.46
|
26.45
|
|
|
|
5
|
Công tác xã hội
|
A01; C00; C03; C04; C14; D01; D14
|
26.02
|
23.55
|
|
|