|
1
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.72
|
21.3
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.72
|
21.52
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
2
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.71
|
21.12
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.71
|
21.48
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
3
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
22.89
|
21.28
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
22.89
|
21.44
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
4
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
18.67
|
19.23
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
18.67
|
20.67
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
5
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.24
|
24.31
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.24
|
24.52
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
6
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
26.01
|
22.41
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
26.01
|
23.76
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
7
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.38
|
23.87
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.38
|
24.65
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|
|
8
|
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
20.64
|
18.02
|
|
Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA
|