|
1
|
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc)
|
A00; B00; D07
|
27.94
|
26.13
|
|
|
|
2
|
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam)
|
A00; B00; D07
|
27.71
|
25.75
|
|
|
|
3
|
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
|
A00; B00; D07
|
30
|
27.49
|
|
|
|
4
|
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam)
|
A00; B00; D07
|
29.03
|
27.34
|
|
|
|
5
|
Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc)
|
A00; D07
|
25.41
|
25.19
|
|
|
|
6
|
Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam)
|
A00; D07
|
24.81
|
24.56
|
|
|
|
7
|
Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
|
A00; D07
|
28.31
|
27.28
|
|
|
|
8
|
Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam)
|
A00; D07
|
28.12
|
26.26
|
|
|