Tổ hợp A00 – Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Kinh tế D01; A00; X21; D10 21
2 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước C00; X74; D01; A09 24 24.5 17
C00; X74; D01; A09 24 21.5 17
C00; X74; D01; A09 19.5 24.5 17
C00; X74; D01; A09 19.5 21.5 17
3 Quản lý Nhà nước C00; D01; A09 24.1 25.5 18
4 Tâm lý học C00; X74; C20; A09; D01; X21 25.3 26.5 21
5 Quan hệ Công chúng C00; X74; D01; C20; D15 25.8 27.5 24
6 Luật C00; X74; A00; D01; C20; X21 24.8
C00; X74; A00; D01; C20; X21 17.5
7 Công nghệ thông tin D01; A00; X21; D10 20
8 Công tác Xã hội C00; X74; D01; C20; A09; X21 24.5 25.5 17
9 Công tác Thanh thiếu niên C00; X74; D01; X21; C20; X70 23.8 24.5 17
C00; X74; D01; X21; C20; X70 23.8 15 17
C00; X74; D01; X21; C20; X70 18.5 24.5 17
C00; X74; D01; X21; C20; X70 18.5 15 17
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Kinh tế D01; A00; X21; D10 24.8
2 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước C00; X74; D01; C20; A09; X21 26.5 21 20
C00; X74; D01; C20; A09; X21 26.5 21 20
C00; X74; D01; C20; A09; X21 23.6 21 20
C00; X74; D01; C20; A09; X21 23.6 21 20
3 Quản lý Nhà nước C00; X74; D01; C20; A09; X21 26.6 23 20
4 Tâm lý học C00; X74; C20; A09; D01; X21 27.2 26.5 20
5 Quan hệ Công chúng C00; X74; D01; C20; D15 27.4 27.5 25.5
6 Luật C00; X74; A00; D01; C20; X21 26.9 24.5
C00; X74; A00; D01; C20; X21 22 24.5
7 Công nghệ thông tin D01; A00; X21; D10 24
8 Công tác Xã hội C00; X74; D01; C20; A09; X21 26.8 22 20
9 Công tác Thanh thiếu niên C00; X74; D01; X21; C20; X70 26.4 23 20
C00; X74; D01; X21; C20; X70 26.4 20 20
C00; X74; D01; X21; C20; X70 22.8 23 20
C00; X74; D01; X21; C20; X70 22.8 20 20
// ===== HOMEPAGE =====