Tổ hợp A00 – Trường Đại học Công nghiệp Vinh
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Kế toán
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03
|
25.5
|
20
|
15
|
|
|
2
|
Công nghệ Thông tin
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03
|
15
|
20
|
15
|
|
|
3
|
Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03
|
15
|
20
|
15
|
|
|
4
|
Quản trị Khách sạn
|
A00; C00; C03; C20; D01; D10; D15; X01
|
28.5
|
25
|
15
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Kế toán
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03
|
27.8
|
24
|
18
|
|
|
2
|
Công nghệ Thông tin
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03
|
18
|
18
|
18
|
|
|
3
|
Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03
|
18
|
19
|
18
|
|
|
4
|
Quản trị Khách sạn
|
A00; C00; C03; C20; D01; D10; D15; X01
|
29
|
22
|
18
|
|